Bản dịch của từ 全身舒缓按摩 trong tiếng Việt

全身舒缓按摩

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Quán

ㄑㄩㄢˊquanthanh sắc

全身舒缓按摩 (Cụm từ)

quán shēn shū huǎn àn mó
01

Massage thư giãn toàn thân; toàn thân thư giãn massage

全身: 指整个身体; 舒缓: 指放松、减轻压力; 按摩: 指用手或工具对身体进行的按压和揉捏。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 全身舒缓按摩

quán

shēn

shū

huǎn

àn

全
Bính âm:
【quán】【ㄑㄩㄢˊ】【TOÀN】
Các biến thể:
仝, 𠓳, 𠓴, 痊, 㒰, 𠌆, 全
Hình thái radical:
⿱,人,王
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép