Bản dịch của từ 全音 trong tiếng Việt
全音
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Quán | ㄑㄩㄢˊ | q | uan | thanh sắc |
全音 (Danh từ)
【quán yīn】
01
Toàn âm (Chia quãng tám thành mười hai nốt, khoảng cách giữa bốn nốt liền kề gọi là toàn âm. Một toàn âm bao gồm hai nửa âm)
把八度音划分为十二个音,四个相连的音之间的音程叫全音一个全音包括两个'半音'
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 全音
quán
全
yīn
音
Các từ liên quan
全一
全丁
全丧
全个
音义
音乐
音乐之声
音书
- Bính âm:
- 【quán】【ㄑㄩㄢˊ】【TOÀN】
- Các biến thể:
- 仝, 𠓳, 𠓴, 痊, 㒰, 𠌆, 全
- Hình thái radical:
- ⿱,人,王
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 人
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
啳
权
䟒
駩
埢
鰁
縓
矔
㟨
姾
權
䀬
𠏉
侖
𠓠
仒
㒲
余
𠇏
𠇋
𠆭
𠋓
𠆣
𠓮
瓧
岃
𠘸
扨
齐
妅
𠂂
㐾
尖
伉
灮
䜣
完全
全部
安全
齐全
全家
健全
全面
全职
全球
全勤
