Bản dịch của từ 全额累进税 trong tiếng Việt
全额累进税
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Quán | ㄑㄩㄢˊ | q | uan | thanh sắc |
全额累进税 (Danh từ)
【quán é lèi jìn shuì】
01
Thuế suất lũy tiến tính trên toàn bộ thu nhập (toàn bộ khoản thu bị áp mức thuế tăng theo bậc)
见“累进税”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 全额累进税
quán
全
é
额
lèi
累
jìn
进
shuì
税
Các từ liên quan
全一
全丁
全丧
全个
额兵
额办
额名
额外
额外主事
累七
累世
累丸
进一层
进丁
进上
税丧
税产
税亩
税人
税人场
- Bính âm:
- 【quán】【ㄑㄩㄢˊ】【TOÀN】
- Các biến thể:
- 仝, 𠓳, 𠓴, 痊, 㒰, 𠌆, 全
- Hình thái radical:
- ⿱,人,王
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 人
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
啳
权
䟒
駩
埢
鰁
縓
矔
㟨
姾
權
䀬
𠏉
侖
𠓠
仒
㒲
余
𠇏
𠇋
𠆭
𠋓
𠆣
𠓮
瓧
岃
𠘸
扨
齐
妅
𠂂
㐾
尖
伉
灮
䜣
完全
全部
安全
齐全
全家
健全
全面
全职
全球
全勤
