Bản dịch của từ 兩 trong tiếng Việt
兩

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liǎng | ㄌㄧㄤˇ | l | iang | thanh hỏi |
兩 (Danh từ)
(chữ hội ý: từ một chia thành hai phần bằng nhau; âm 'lưỡng' cũng là âm gốc) Gốc nghĩa: 24 đồng tiền nhỏ bằng một lượng vàng
(會意。從一,兩平分。兩亦聲。本義:二十四銖爲一兩)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Đơn vị đo trọng lượng truyền thống, 16 lượng bằng 1 cân, tương đương khoảng 50 gram, 10 tiền bằng 1 lượng, 10 lượng bằng 1 cân
同本義16兩爲1斤。今市制摺合國際單位制0。05千克,十錢一兩,十兩一斤
Đôi, cặp (dùng cho giày dép) – dễ nhớ như 'một đôi giày hai chân'
雙。用於鞋婁
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mảnh vải dài khoảng bốn trượng (khoảng 13 mét)
匹(長四丈)
Lượng xe, tương đương chiếc xe (đơn vị đếm xe cộ)
通「輛」。車一乘
兩 (Danh từ)
Số hai, đếm hai cái, như hai người, hai con vật
二
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Cả hai bên, hai phía đối lập hoặc hai vật thành cặp
雙方;常用於相對的兩個方面或成對的人或事物
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Một vài, một ít (thường dùng với 'một' hoặc 'ba' để chỉ số lượng nhỏ)
表示不定數,多與「一」或「三」前後連用,義爲少量
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
兩 (Tính từ)
Cùng lúc có cả hai mặt, hai bên, đôi bên
同時兼具兩方面,雙方,兩下里
Từ tiếng Việt gần nghĩa
兩 (Tính từ)
Bằng nhau, tương đương, ngang bằng
等同;比並
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
