Bản dịch của từ 八九不离十 trong tiếng Việt

八九不离十

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄚbathanh ngang

八九不离十 (Thành ngữ)

bā jiǔ bù lí shí
01

Chỉ sự việc gần như chính xác, không sai sót nhiều

指与实际情况很接近。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 八九不离十

jiǔ

shí

Các từ liên quan

九三学社
九三鼎
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
离上
离不得
离世
离世异俗
十一
十一千百
十一月
十一而税
十七
八
Bính âm:
【bā】【ㄅㄚ】【BÁT】
Các biến thể:
捌, 丷
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép