Bản dịch của từ 八关斋 trong tiếng Việt

八关斋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄚbathanh ngang

八关斋 (Danh từ)

bā guān zhāi
01

Bát quan trai: tám giới luật mà người Phật tử tại gia cần thực hiện trong một ngày.

佛教指在家信徒一昼夜受持的八条戒律。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 八关斋

guān

zhāi

Các từ liên quan

关上
关东
斋七
斋严
斋中酒
斋主
斋事
八
Bính âm:
【bā】【ㄅㄚ】【BÁT】
Các biến thể:
捌, 丷
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép