Bản dịch của từ 八分休止符 trong tiếng Việt

八分休止符

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄚbathanh ngang

八分休止符 (Danh từ)

bā fēn xiū zhǐ fú
01

Âm nhạc: ký hiệu nghỉ chuyên chỉ độ dài bằng 1/8 của toàn nghỉ (trong khuông nhạc), gọi là dấu nghỉ một phần tám

在五线谱上表示停顿时间长度的一种符号。相当于全休止符的八分之一,符号为

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 八分休止符

fēn

xiū

zhǐ

八
Bính âm:
【bā】【ㄅㄚ】【BÁT】
Các biến thể:
捌, 丷
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép