Bản dịch của từ 八十一元士 trong tiếng Việt

八十一元士

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄚbathanh ngang

八十一元士 (Danh từ)

bā shí yì yuán shì
01

Các quan chức thời nhà Chu, đứng dưới đại phu.

周代官制﹐天子有八十一元士。元士即上士﹐位在大夫之下。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 八十一元士

shí

yuán

shì

Các từ liên quan

十一
十一千百
十一月
十一而税
十七
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
元一
元七
元丑
元丝课
士习
士乡
士五
士人
八
Bính âm:
【bā】【ㄅㄚ】【BÁT】
Các biến thể:
捌, 丷
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép