Bản dịch của từ 八十一种好 trong tiếng Việt

八十一种好

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄚbathanh ngang

八十一种好 (Cụm từ)

bā shí yì zhóng hǎo
01

Nhiều điều tốt đẹp, có nhiều ưu điểm.

见“八十种好”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 八十一种好

shí

zhǒng

hǎo

Các từ liên quan

十一
十一千百
十一月
十一而税
十七
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
种五生
种人
种众
种佃
种作
好一歇
好不
好不好
好丑
好个
八
Bính âm:
【bā】【ㄅㄚ】【BÁT】
Các biến thể:
捌, 丷
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép