Bản dịch của từ 八十亿劫 trong tiếng Việt
八十亿劫
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bā | ㄅㄚ | b | a | thanh ngang |
八十亿劫 (Danh từ)
【bā shí yì jié】
01
Thời kỳ dài vô tận trong Phật giáo.
佛教称漫长时劫的惯用语。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 八十亿劫
bā
八
shí
十
yì
亿
jié
劫
Các từ liên quan
十一
十一千百
十一月
十一而税
十七
亿万
亿万斯年
亿丈
亿丑
亿中
劫主
劫会
- Bính âm:
- 【bā】【ㄅㄚ】【BÁT】
- Các biến thể:
- 捌, 丷
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 八
- Số nét:
- 2
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
岜
仈
㭭
叭
玐
䰾
捌
夿
朳
疤
㿬
蚆
𠔖
𠔬
羗
𠔚
𠔭
其
𠔧
𠔲
共
𠔹
冀
𠔋
㔾
亻
九
𠄏
十
𠃎
厶
力
匸
𠂇
𠄍
𠂉
八卦
八成
八角
腊八
八字
三八
十八
八戒
八月
八婆
