Bản dịch của từ 八十天环游地球 trong tiếng Việt
八十天环游地球
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bā | ㄅㄚ | b | a | thanh ngang |
八十天环游地球 (Danh từ)
【bā shí tiān huán yóu dì qiú】
01
Tiểu thuyết khoa học viễn tưởng nổi tiếng của Pháp, kể về cuộc hành trình vòng quanh thế giới trong 80 ngày.
长篇科幻小说。法国凡尔纳作于1873年。伦敦改良俱乐部会员福克与会友们打赌,要在八十天内环游地球一周。男仆和侦探陪同前往。他们经过欧、非、亚、美四洲,利用各种交通工具,历尽周折,终于获得胜利。虽然旅费与所赢赌注相当,但福克却与美丽的印度少女成就了姻缘。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 八十天环游地球
bā
八
shí
十
tiān
天
huán
环
yóu
游
dì
地
qiú
球
Các từ liên quan
十一
十一千百
十一月
十一而税
十七
天一
天一阁
天丁
天上人间
环丘
环中
环主
环人
环介
游丐
游世
游业
游丝
游丝书
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
球事
球仗
球体
球冠
- Bính âm:
- 【bā】【ㄅㄚ】【BÁT】
- Các biến thể:
- 捌, 丷
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 八
- Số nét:
- 2
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
岜
仈
㭭
叭
玐
䰾
捌
夿
朳
疤
㿬
蚆
𠔖
𠔬
羗
𠔚
𠔭
其
𠔧
𠔲
共
𠔹
冀
𠔋
㔾
亻
九
𠄏
十
𠃎
厶
力
匸
𠂇
𠄍
𠂉
八卦
八成
八角
腊八
八字
三八
十八
八戒
八月
八婆
