Bản dịch của từ 八千卷楼 trong tiếng Việt
八千卷楼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bā | ㄅㄚ | b | a | thanh ngang |
八千卷楼 (Danh từ)
【bā qiān juàn lóu】
01
Tên của một thư viện sách quý ở Hàng Châu, nơi từng chứa 8000 cuốn sách, mang ý nghĩa văn hóa sâu sắc.
清杭州丁国典藏书楼名。丁氏因慕其远祖宋丁顗曾藏书八千卷﹐故名。至其孙丙﹐搜罗益富﹐又增建后八千卷楼与小八千卷楼;别辟善本书室以庋藏珍本﹐并据以成《善本书室藏书志》四十卷。丙子立中辑有《八千卷楼书目》。光绪三十三年(公元1907年)其书归江南图书馆(今南京图书馆)收藏。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 八千卷楼
bā
八
qiān
千
juǎn
卷
lóu
楼
Các từ liên quan
千一虑
千丁
千万
千万买邻
卷中人
卷丹
卷云
卷云冠
卷云纹
楼上
楼上妆
楼儿
楼兰
楼台
- Bính âm:
- 【bā】【ㄅㄚ】【BÁT】
- Các biến thể:
- 捌, 丷
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 八
- Số nét:
- 2
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
岜
仈
㭭
叭
玐
䰾
捌
夿
朳
疤
㿬
蚆
𠔖
𠔬
羗
𠔚
𠔭
其
𠔧
𠔲
共
𠔹
冀
𠔋
㔾
亻
九
𠄏
十
𠃎
厶
力
匸
𠂇
𠄍
𠂉
八卦
八成
八角
腊八
八字
三八
十八
八戒
八月
八婆
