Bản dịch của từ 八卦 trong tiếng Việt
八卦
Danh từTính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bā | ㄅㄚ | b | a | thanh ngang |
八卦 (Danh từ)
【bā guà】
01
Bát quái
我国古代的一套有象征意义的符号。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tin vịt; tin đồn nhảm; tin nóng; tin sốt dẻo; drama
没有根据的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
八卦 (Tính từ)
【bā guà】
01
Hóng hớt; tám chuyện; nhiều chuyện
说这个人很喜欢说三到四,乱说别人的小道消息和隐私。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 八卦
bā
八
guà
卦
Các từ liên quan
卦候
卦卖
卦变
卦名诗
- Bính âm:
- 【bā】【ㄅㄚ】【BÁT】
- Các biến thể:
- 捌, 丷
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 八
- Số nét:
- 2
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
岜
仈
㭭
叭
玐
䰾
捌
夿
朳
疤
㿬
蚆
𠔖
𠔬
羗
𠔚
𠔭
其
𠔧
𠔲
共
𠔹
冀
𠔋
㔾
亻
九
𠄏
十
𠃎
厶
力
匸
𠂇
𠄍
𠂉
八卦
八成
八角
腊八
八字
三八
十八
八戒
八月
八婆
