Bản dịch của từ 八卦丹 trong tiếng Việt
八卦丹
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bā | ㄅㄚ | b | a | thanh ngang |
八卦丹 (Danh từ)
【bā guà dān】
01
Một loại thuốc đông y dạng viên có tác dụng tương tự như nhân sâm, giúp thanh nhiệt, an thần.
旧时药房出售的一种块状丹药﹐上印有八卦商标﹐其作用类似仁丹﹐有生津﹑清热﹑镇静等作用。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 八卦丹
bā
八
guà
卦
dān
丹
Các từ liên quan
卦候
卦卖
卦变
卦名诗
丹丘
丹丘生
丹东市
丹乌
- Bính âm:
- 【bā】【ㄅㄚ】【BÁT】
- Các biến thể:
- 捌, 丷
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 八
- Số nét:
- 2
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
岜
仈
㭭
叭
玐
䰾
捌
夿
朳
疤
㿬
蚆
𠔖
𠔬
羗
𠔚
𠔭
其
𠔧
𠔲
共
𠔹
冀
𠔋
㔾
亻
九
𠄏
十
𠃎
厶
力
匸
𠂇
𠄍
𠂉
八卦
八成
八角
腊八
八字
三八
十八
八戒
八月
八婆
