Bản dịch của từ 八卦图 trong tiếng Việt

八卦图

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄚbathanh ngang

八卦图 (Danh từ)

bā guà tú
01

Bát quái đồ, một loại hình vẽ chiến thuật trong quân sự, dựa trên lý thuyết bát quái của Chu Văn An.

即八阵图。旧谓诸葛亮依八卦原理推演而成八阵图﹐故名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 八卦图

guà

Các từ liên quan

卦候
卦卖
卦变
卦名诗
图为不轨
图乙
图书
图书府
八
Bính âm:
【bā】【ㄅㄚ】【BÁT】
Các biến thể:
捌, 丷
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép