Bản dịch của từ 八卦衣 trong tiếng Việt
八卦衣
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bā | ㄅㄚ | b | a | thanh ngang |
八卦衣 (Danh từ)
【bā guà yī】
01
Trang phục biểu diễn, thường là áo choàng màu đen hoặc xanh lam có thêu hình 'bát quái' và 'Thái cực đồ'. Dùng cho nhân vật có phép thuật hoặc chiến lược quân sự.
戏装。黑紫色或宝蓝色的袍服﹐上绣“八卦”﹑“太极图”形。为有道术或军事谋略角色所着服式﹐如《空城计》的诸葛亮。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 八卦衣
bā
八
guà
卦
yī
衣
Các từ liên quan
卦候
卦卖
卦变
卦名诗
衣不兼彩
衣不兼采
- Bính âm:
- 【bā】【ㄅㄚ】【BÁT】
- Các biến thể:
- 捌, 丷
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 八
- Số nét:
- 2
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
岜
仈
㭭
叭
玐
䰾
捌
夿
朳
疤
㿬
蚆
𠔖
𠔬
羗
𠔚
𠔭
其
𠔧
𠔲
共
𠔹
冀
𠔋
㔾
亻
九
𠄏
十
𠃎
厶
力
匸
𠂇
𠄍
𠂉
八卦
八成
八角
腊八
八字
三八
十八
八戒
八月
八婆
