Bản dịch của từ 八奸 trong tiếng Việt

八奸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄚbathanh ngang

八奸 (Danh từ)

bā jiān
01

Tám mưu kế xấu của bề tôi trong lịch sử, liên quan đến việc thao túng và trục lợi.

古代臣下借以谋权营私的八种手段﹐即同床﹑在旁﹑父兄﹑养殃﹑民萌﹑流行﹑威强﹑四方。见《韩非子.八奸》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 八奸

jiān

Các từ liên quan

奸不厮欺俏不厮瞒
奸不厮瞒俏不厮欺
奸为
奸乱
奸事
八
Bính âm:
【bā】【ㄅㄚ】【BÁT】
Các biến thể:
捌, 丷
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép