Bản dịch của từ 八字还没一撇儿 trong tiếng Việt
八字还没一撇儿
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bā | ㄅㄚ | b | a | thanh ngang |
八字还没一撇儿 (Thành ngữ)
【bā zì hái méi yì piě er】
01
Mọi chuyện thậm chí còn chưa thành hình
如图。事情还没有开始成形
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
(văn học) thậm chí không có nét đầu tiên của ký tự 八 (thành ngữ)
Lit. there is not even the first stroke of the character 八 (idiom)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Vẫn chưa có dấu hiệu thành công
还没有成功的迹象
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 八字还没一撇儿
bā
八
zì
字
hái
还
méi
没
yī
一
piē
撇
ér
儿
- Bính âm:
- 【bā】【ㄅㄚ】【BÁT】
- Các biến thể:
- 捌, 丷
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 八
- Số nét:
- 2
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
岜
仈
㭭
叭
玐
䰾
捌
夿
朳
疤
㿬
蚆
𠔖
𠔬
羗
𠔚
𠔭
其
𠔧
𠔲
共
𠔹
冀
𠔋
㔾
亻
九
𠄏
十
𠃎
厶
力
匸
𠂇
𠄍
𠂉
八卦
八成
八角
腊八
八字
三八
十八
八戒
八月
八婆
