Bản dịch của từ 八宝鸭 trong tiếng Việt
八宝鸭
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bā | ㄅㄚ | b | a | thanh ngang |
八宝鸭 (Danh từ)
【bā bǎo yā】
01
Món vịt bát bảo
八宝鸭是中国上海、苏州一带的一道特色传统名菜,属于沪菜、苏菜,但位于上海城隍庙的上海老饭店烹制的为最佳,故被美食家誉为席上一绝而驰名中外;八宝鸭是用带骨鸭开背,填入配料,扣在大碗里,封以玻璃纸蒸熟,鸭形丰腴饱满,原汁突出,出笼时再浇上用蒸鸭原卤调制的虾仁和青豆,满堂皆香。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 八宝鸭
bā
八
bǎo
宝
yā
鸭
- Bính âm:
- 【bā】【ㄅㄚ】【BÁT】
- Các biến thể:
- 捌, 丷
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 八
- Số nét:
- 2
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
岜
仈
㭭
叭
玐
䰾
捌
夿
朳
疤
㿬
蚆
𠔖
𠔬
羗
𠔚
𠔭
其
𠔧
𠔲
共
𠔹
冀
𠔋
㔾
亻
九
𠄏
十
𠃎
厶
力
匸
𠂇
𠄍
𠂉
八卦
八成
八角
腊八
八字
三八
十八
八戒
八月
八婆
