Bản dịch của từ 八木天线 trong tiếng Việt
八木天线
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bā | ㄅㄚ | b | a | thanh ngang |
八木天线 (Danh từ)
【bā mù tiān xiàn】
01
Ăng-ten Yagi, một loại ăng-ten định hướng với các yếu tố phản xạ và thu hút, giúp tăng cường thu tín hiệu.
由平行的振子天线单元组成的定向天线。日本八木秀次提出,故名。与馈线相接的为有源振子,其后有一单元为反射器,前边有几个单元称引向器。选择各单元长度及其间距,可在指向引向器的方向上获得最大辐射和接收。结构简单,增益高。广泛用于超短波。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 八木天线
bā
八
mù
木
tiān
天
xiàn
线
Các từ liên quan
木三对
木上座
木下三郎
木丸
天一
天一阁
天丁
天上人间
线儿
线呢
线团
线圈
- Bính âm:
- 【bā】【ㄅㄚ】【BÁT】
- Các biến thể:
- 捌, 丷
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 八
- Số nét:
- 2
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
岜
仈
㭭
叭
玐
䰾
捌
夿
朳
疤
㿬
蚆
𠔖
𠔬
羗
𠔚
𠔭
其
𠔧
𠔲
共
𠔹
冀
𠔋
㔾
亻
九
𠄏
十
𠃎
厶
力
匸
𠂇
𠄍
𠂉
八卦
八成
八角
腊八
八字
三八
十八
八戒
八月
八婆
