Bản dịch của từ 八杀 trong tiếng Việt

八杀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄚbathanh ngang

八杀 (Danh từ)

bā shā
01

Cái chết, tai họa (có liên quan đến những điều xấu xa, bất hạnh)

1.亦作“八煞”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cung số tám trong thuật số, liên quan đến bệnh tật và tai họa.

2.古代星命家以九星术推算命运﹐其第八宫曰病厄宫﹐亦称八杀宫﹐简称“八杀”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 八杀

shā

Các từ liên quan

杀一儆百
杀一利百
杀一砺百
杀一警百
杀业
八
Bính âm:
【bā】【ㄅㄚ】【BÁT】
Các biến thể:
捌, 丷
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép