Bản dịch của từ 八米卢郎 trong tiếng Việt
八米卢郎
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bā | ㄅㄚ | b | a | thanh ngang |
八米卢郎 (Danh từ)
【bā mǐ lú láng】
01
Người có tài năng xuất chúng.
2.比喻才高。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Người tên Lưu Sĩ Đạo thời Tùy
1.谓隋卢思道。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 八米卢郎
bā
八
mǐ
米
lú
卢
láng
郎
Các từ liên quan
米兰
米兰大教堂
米制
米勒
米南宫
卢儿
卢其
卢前
卢医
郎中
- Bính âm:
- 【bā】【ㄅㄚ】【BÁT】
- Các biến thể:
- 捌, 丷
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 八
- Số nét:
- 2
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
岜
仈
㭭
叭
玐
䰾
捌
夿
朳
疤
㿬
蚆
𠔖
𠔬
羗
𠔚
𠔭
其
𠔧
𠔲
共
𠔹
冀
𠔋
㔾
亻
九
𠄏
十
𠃎
厶
力
匸
𠂇
𠄍
𠂉
八卦
八成
八角
腊八
八字
三八
十八
八戒
八月
八婆
