Bản dịch của từ 八米诗 trong tiếng Việt

八米诗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄚbathanh ngang

八米诗 (Danh từ)

bā mǐ shī
01

Thơ ca ca ngợi người khác, thường rất hay.

称誉别人的诗多而好。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 八米诗

shī

Các từ liên quan

米兰
米兰大教堂
米制
米勒
米南宫
诗丐
诗业
诗中有画
诗丸
八
Bính âm:
【bā】【ㄅㄚ】【BÁT】
Các biến thể:
捌, 丷
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép