Bản dịch của từ 八股 trong tiếng Việt

八股

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄚbathanh ngang

八股 (Danh từ)

bā gǔ
01

Sáo mòn; bát cổ; cứng nhắc; lối văn rỗng tuếch (lối văn khoa cử, gồm 4 đoạn, mỗi đoạn 2 vế, tất cả có 8 vế)

明清科举制度的一 种考试文体, 段落有严格规定, 内容空泛, 形式死板, 束缚人的思想. 现在多用来比喻空洞死板的文章, 讲演等; 明清科举制度的一种考试文体, 段落有严格规定, 内容空泛, 形式死板, 束缚人的思想现在多用来比喻空洞死板的文章, 讲演等

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 八股

八
Bính âm:
【bā】【ㄅㄚ】【BÁT】
Các biến thể:
捌, 丷
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép