Bản dịch của từ 八股文 trong tiếng Việt

八股文

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄚbathanh ngang

八股文 (Danh từ)

bā gǔ wén
01

Bài văn bát cổ

明清科举考试的一种文体

Ví dụ
02

Văn bát cổ từ ngữ khô khan, nội dung lại không sát với thực tế; Bát cổ văn; văn phong cổ điển

八股文是一种明清时期的文体,主要用于科举考试,具有固定的格式和结构。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 八股文

wén

Các từ liên quan

股东
股价指数
股份
股份公司
股份制
文丈
文不加点
文不对题
文丐
八
Bính âm:
【bā】【ㄅㄚ】【BÁT】
Các biến thể:
捌, 丷
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép