Bản dịch của từ 八节滩 trong tiếng Việt
八节滩
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bā | ㄅㄚ | b | a | thanh ngang |
八节滩 (Danh từ)
【bā jié tān】
01
Bãi cạn, vùng nguy hiểm
2.为险滩之称。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một địa điểm gần thành phố Lạc Dương, tỉnh Hà Nam.
1.在河南省洛阳市附近。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 八节滩
bā
八
jié
节
tān
滩
Các từ liên quan
节上
节上生枝
节下
节丧
节中
滩响
滩哥
滩地
滩声
滩头
- Bính âm:
- 【bā】【ㄅㄚ】【BÁT】
- Các biến thể:
- 捌, 丷
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 八
- Số nét:
- 2
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
岜
仈
㭭
叭
玐
䰾
捌
夿
朳
疤
㿬
蚆
𠔖
𠔬
羗
𠔚
𠔭
其
𠔧
𠔲
共
𠔹
冀
𠔋
㔾
亻
九
𠄏
十
𠃎
厶
力
匸
𠂇
𠄍
𠂉
八卦
八成
八角
腊八
八字
三八
十八
八戒
八月
八婆
