Bản dịch của từ 八节风 trong tiếng Việt

八节风

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄚbathanh ngang

八节风 (Danh từ)

bā jié fēng
01

Tám cơn gió (tượng trưng cho tám loại cảm xúc hoặc tình huống tâm lý).

即“八风”。详“八风”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 八节风

jié

fēng

Các từ liên quan

节上
节上生枝
节下
节丧
节中
风世
风丝
风丝不透
八
Bính âm:
【bā】【ㄅㄚ】【BÁT】
Các biến thể:
捌, 丷
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép