Bản dịch của từ 八花砖 trong tiếng Việt

八花砖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄚbathanh ngang

八花砖 (Danh từ)

bā huā zhuān
01

Người học giả vào triều, thường đến muộn; ám chỉ sự lề mề trong công việc.

唐德宗时翰林院厅前有花砖道﹐学士入值以日影及五砖时为准﹐李程每于日影过八砖始至﹐人号为“八砖学士”。见唐李肇《翰林志》。后以“八花砖”为任职翰林院的典实。亦用为晩起的典实。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 八花砖

huā

zhuān

Các từ liên quan

花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
砖位
砖匠
砖厂
砖口
砖块
八
Bính âm:
【bā】【ㄅㄚ】【BÁT】
Các biến thể:
捌, 丷
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép