Bản dịch của từ 八蜡 trong tiếng Việt
八蜡
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bā | ㄅㄚ | b | a | thanh ngang |
八蜡 (Danh từ)
【bā là】
01
Lễ hội mùa màng vào tháng 12 (tháng Hợi) trong triều đại Chu.
周代每年农事完毕﹐于建亥之月(十二月)举行的祭祀名称。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 八蜡
bā
八
là
蜡
Các từ liên quan
蜡丸
蜡丸书
蜡丸绢书
- Bính âm:
- 【bā】【ㄅㄚ】【BÁT】
- Các biến thể:
- 捌, 丷
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 八
- Số nét:
- 2
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
岜
仈
㭭
叭
玐
䰾
捌
夿
朳
疤
㿬
蚆
𠔖
𠔬
羗
𠔚
𠔭
其
𠔧
𠔲
共
𠔹
冀
𠔋
㔾
亻
九
𠄏
十
𠃎
厶
力
匸
𠂇
𠄍
𠂉
八卦
八成
八角
腊八
八字
三八
十八
八戒
八月
八婆
