Bản dịch của từ 八角街 trong tiếng Việt
八角街
Từ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bā | ㄅㄚ | b | a | thanh ngang |
八角街 (Từ chỉ nơi chốn)
【bā jiǎo jiē】
01
Giống như 八廓街
Same as 八廓街 [Bā kuò Jiē]
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Phố Barkhor (Phố Bát Giác) — khu trung tâm thương mại và vòng hành hương quanh chùa Jokhang ở Lhasa, Tây Tạng.
西藏拉萨大昭寺周围的八廓街、中央商务区和朝圣线路
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 八角街
bā
八
jiǎo
角
jiē
街
- Bính âm:
- 【bā】【ㄅㄚ】【BÁT】
- Các biến thể:
- 捌, 丷
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 八
- Số nét:
- 2
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
岜
仈
㭭
叭
玐
䰾
捌
夿
朳
疤
㿬
蚆
𠔖
𠔬
羗
𠔚
𠔭
其
𠔧
𠔲
共
𠔹
冀
𠔋
㔾
亻
九
𠄏
十
𠃎
厶
力
匸
𠂇
𠄍
𠂉
八卦
八成
八角
腊八
八字
三八
十八
八戒
八月
八婆
