Bản dịch của từ 八进制 trong tiếng Việt

八进制

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄚbathanh ngang

八进制 (Danh từ)

bā jìn zhì
01

Hệ số đếm cơ số 8, sử dụng các chữ số từ 0 đến 7.

进位采用“逢8进1”的计数方法。计数基数是8。八进制数在其各位上可能出现的数字有8个,即为0、1、2、3、4、5、6、7。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 八进制

jìn

zhì

Các từ liên quan

进一层
进丁
进上
制一
制世
制中
制举
制举业
八
Bính âm:
【bā】【ㄅㄚ】【BÁT】
Các biến thể:
捌, 丷
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép