Bản dịch của từ 八阶 trong tiếng Việt

八阶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄚbathanh ngang

八阶 (Danh từ)

bā jiē
01

Bậc thang thứ tám.

2.八陛。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Bậc thang thứ tám; tầng thứ tám.

1.亦作“八堦”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 八阶

jiē

Các từ liên quan

阶下囚
阶下汉
阶乘
阶位
阶侍
八
Bính âm:
【bā】【ㄅㄚ】【BÁT】
Các biến thể:
捌, 丷
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép