Bản dịch của từ 八面玲珑 trong tiếng Việt

八面玲珑

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄚbathanh ngang

八面玲珑 (Thành ngữ)

bā miàn líng lóng
01

Ba vành bảy vẻ; rất linh hoạt

原指窗户宽敞明亮, 后用来形容人处世圆滑, 不得罪任何一方

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 八面玲珑

miàn

líng

lóng

Các từ liên quan

面上
面不改容
面不改色
面世
面临
玲玎
玲玲
玲珑
玲珑剔透
玲珑小巧
珑松
珑玲
珑珑
珑珑兀兀
珑璁
八
Bính âm:
【bā】【ㄅㄚ】【BÁT】
Các biến thể:
捌, 丷
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép