Bản dịch của từ 八面莹澈 trong tiếng Việt

八面莹澈

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄚbathanh ngang

八面莹澈 (Tính từ)

bā miàn yíng chè
01

Thông suốt bốn phương; sáng suốt, hiểu biết rõ ràng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 八面莹澈

miàn

yíng

chè

Các từ liên quan

面上
面不改容
面不改色
面世
面临
莹凈
莹华
莹听
莹嫇
莹彻
澈亮
澈声
澈夜
澈底
澈底澄清
八
Bính âm:
【bā】【ㄅㄚ】【BÁT】
Các biến thể:
捌, 丷
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép