Bản dịch của từ 八音琴 trong tiếng Việt

八音琴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄚbathanh ngang

八音琴 (Danh từ)

bā yīn qín
01

Hộp nhạc; vật cơ nhỏ có bộ máy gõ/ấn phát ra giai điệu (còn gọi là “八音盒”、“八音匣')

亦作「八音盒」、「八音匣」。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tên một loại nhạc cụ có nguồn gốc Tây phương (hộp âm có lò xo, bánh răng chạm vào lược kim loại tạo tiếng, thường quay phát ra giai điệu cố định) — tiếng Việt thường gọi là hộp nhạc.

乐器名。由西洋传入,外部多为方匣,内置发条,使轮齿与栉齿状的钢铁相触成音,周而复始的奏出固定曲调。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 八音琴

yīn

qín

八
Bính âm:
【bā】【ㄅㄚ】【BÁT】
Các biến thể:
捌, 丷
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép