Bản dịch của từ 公事人 trong tiếng Việt

公事人

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gōng

ㄍㄨㄥgongthanh ngang

公事人 (Danh từ)

gōng shì rén
01

Kẻ phạm tội; người bị bắt giữ (từ cổ hoặc phương ngữ)

指犯人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 公事人

gōng

shì

rén

Các từ liên quan

公丁
公上
公不离婆
公中
公主
事上
事不关己高高挂起
事不宜迟
事不师古
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
公
Bính âm:
【gōng】【ㄍㄨㄥ】【CÔNG】
Các biến thể:
㒶, 𧆷, 𡚑
Hình thái radical:
⿱,八,厶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶フ丶
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép