Bản dịch của từ 公事房 trong tiếng Việt
公事房
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gōng | ㄍㄨㄥ | g | ong | thanh ngang |
公事房 (Danh từ)
【gōng shì fáng】
01
Phòng/địa điểm làm việc công vụ xưa (chỗ xử lý việc công của triều đình hoặc cơ quan hành chính thời trước)
旧时指办理公家事务的处所。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 公事房
gōng
公
shì
事
fáng
房
Các từ liên quan
公丁
公上
公不离婆
公中
公主
事上
事不关己,高高挂起
事不宜迟
事不师古
房下
房东
- Bính âm:
- 【gōng】【ㄍㄨㄥ】【CÔNG】
- Các biến thể:
- 㒶, 𧆷, 𡚑
- Hình thái radical:
- ⿱,八,厶
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 八
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
碽
塨
肱
龏
躬
愩
红
宮
匑
匔
慐
觥
𠔫
𠔤
𠔞
𠔺
冀
𠔴
𠔖
𠔭
𠔣
𠔪
𠔙
𠔸
㐧
予
贝
勼
乏
乢
𠕴
𠔽
介
攵
片
书
公司
公园
公寓
老公
公斤
外公
公里
办公
公共
公主
