Bản dịch của từ 公人 trong tiếng Việt
公人
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gōng | ㄍㄨㄥ | g | ong | thanh ngang |
公人 (Danh từ)
【gōng rén】
01
Quan lại, lính lệ trong triều đình (thời phong kiến) — người làm việc trong nha môn, như các triều đình gọi là 'công nhân' của quan phủ
1.封建时代称衙门里的差役。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Quan chức, nhân viên phụ trách việc công (thời xưa ở cơ quan nhà nước hoặc đoàn thể công cộng)
2.旧时国家机关或公共团体中办理公事的人员﹐亦称公人。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 公人
gōng
公
rén
人
Các từ liên quan
公丁
公上
公不离婆
公中
公主
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己,天诛地灭
- Bính âm:
- 【gōng】【ㄍㄨㄥ】【CÔNG】
- Các biến thể:
- 㒶, 𧆷, 𡚑
- Hình thái radical:
- ⿱,八,厶
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 八
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
碽
塨
肱
龏
躬
愩
红
宮
匑
匔
慐
觥
𠔫
𠔤
𠔞
𠔺
冀
𠔴
𠔖
𠔭
𠔣
𠔪
𠔙
𠔸
㐧
予
贝
勼
乏
乢
𠕴
𠔽
介
攵
片
书
公司
公园
公寓
老公
公斤
外公
公里
办公
公共
公主
