Bản dịch của từ 公仪退食 trong tiếng Việt

公仪退食

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gōng

ㄍㄨㄥgongthanh ngang

公仪退食 (Cụm từ)

gōng yí tuì shí
01

Hành vi đúng mực của công, tư (theo phép tắc)

见“公仪之操”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 公仪退食

gōng

tuì

退

shí

Các từ liên quan

公丁
公上
公不离婆
公中
公主
仪举
仪从
仪仗
仪仗队
仪令
退一步
退丁
退三舍
退亲
退人
食万羊
食三
食不下咽
食不二味
食不充口
公
Bính âm:
【gōng】【ㄍㄨㄥ】【CÔNG】
Các biến thể:
㒶, 𧆷, 𡚑
Hình thái radical:
⿱,八,厶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶フ丶
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép