Bản dịch của từ 公众投资基金 trong tiếng Việt
公众投资基金
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gōng | ㄍㄨㄥ | g | ong | thanh ngang |
公众投资基金 (Danh từ)
【gōng zhòng tóu zī jī jīn】
01
Quỹ đầu tư công cộng, nơi nhiều nhà đầu tư góp vốn chung, do chuyên gia quản lý để đầu tư an toàn.
由社会上众多投资者出资,交由基金管理部门统一经营的投资方式。这种基金有严格的管理办法,由专家进行投资决策,经过组合投资于债券、股票、房地产等,盈利按出资比例分配。因比较安全可靠,风险较小,适合于广大员工的小额投资。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 公众投资基金
gōng
公
zhòng
众
tóu
投
zī
资
jī
基
jīn
金
Các từ liên quan
公丁
公上
公不离婆
公中
公主
众万
众下
众世
众中
众书
投下
投义
投之豺虎
投书
投井
资世
资业
资东
资予
基业
基于
基价
基体
基兆
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
- Bính âm:
- 【gōng】【ㄍㄨㄥ】【CÔNG】
- Các biến thể:
- 㒶, 𧆷, 𡚑
- Hình thái radical:
- ⿱,八,厶
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 八
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
碽
塨
肱
龏
躬
愩
红
宮
匑
匔
慐
觥
𠔫
𠔤
𠔞
𠔺
冀
𠔴
𠔖
𠔭
𠔣
𠔪
𠔙
𠔸
㐧
予
贝
勼
乏
乢
𠕴
𠔽
介
攵
片
书
公司
公园
公寓
老公
公斤
外公
公里
办公
公共
公主
