Bản dịch của từ 公冶罪 trong tiếng Việt

公冶罪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gōng

ㄍㄨㄥgongthanh ngang

公冶罪 (Danh từ)

gōng yě zuì
01

Người vô tội bị kết án.

《论语·公冶长》:“子谓公冶长﹐‘可妻也。虽在缧绁之中﹐非其罪也。’”后因以“公冶罪”为无辜而见罪的典实。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 公冶罪

gōng

zuì

Các từ liên quan

公丁
公上
公不离婆
公中
公主
冶丽
冶人
冶匠
冶华
冶句
罪上加罪
罪不及孥
罪不可逭
罪不容诛
罪不胜诛
公
Bính âm:
【gōng】【ㄍㄨㄥ】【CÔNG】
Các biến thể:
㒶, 𧆷, 𡚑
Hình thái radical:
⿱,八,厶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶フ丶
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép