Bản dịch của từ 公冶非罪 trong tiếng Việt

公冶非罪

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gōng

ㄍㄨㄥgongthanh ngang

公冶非罪 (Tính từ)

gōng yě fēi zuì
01

Oan uổng; bị oan

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 公冶非罪

gōng

fēi

zuì

Các từ liên quan

公丁
公上
公不离婆
公中
公主
冶丽
冶人
冶匠
冶华
冶句
非不
非世
非业
非业之作
罪上加罪
罪不及孥
罪不可逭
罪不容诛
罪不胜诛
公
Bính âm:
【gōng】【ㄍㄨㄥ】【CÔNG】
Các biến thể:
㒶, 𧆷, 𡚑
Hình thái radical:
⿱,八,厶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶フ丶
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép