Bản dịch của từ 公凭 trong tiếng Việt

公凭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gōng

ㄍㄨㄥgongthanh ngang

公凭 (Danh từ)

gōng píng
01

Giấy tờ chứng nhận do cơ quan công quyền cấp (chứng minh mang tính chính thức, công chứng)

官方的证明文件。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 公凭

gōng

píng

Các từ liên quan

公丁
公上
公不离婆
公中
公主
凭中
凭临
凭书请客奉贴勾人
凭亿
凭仗
公
Bính âm:
【gōng】【ㄍㄨㄥ】【CÔNG】
Các biến thể:
㒶, 𧆷, 𡚑
Hình thái radical:
⿱,八,厶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶フ丶
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép