Bản dịch của từ 公判 trong tiếng Việt

公判

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gōng

ㄍㄨㄥgongthanh ngang

公判 (Động từ)

gōng pàn
01

Tuyên án công khai (của toà án)

公开宣判,就是法院在群众大会上向当事人和公众宣布案件的判决

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Bình phẩm của công chúng; phán quyết của công chúng

公众评判

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 公判

gōng

pàn

Các từ liên quan

公丁
公上
公不离婆
公中
公主
判书
判事
判令
判例
判冤决狱
公
Bính âm:
【gōng】【ㄍㄨㄥ】【CÔNG】
Các biến thể:
㒶, 𧆷, 𡚑
Hình thái radical:
⿱,八,厶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶フ丶
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép