Bản dịch của từ 公券 trong tiếng Việt
公券
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gōng | ㄍㄨㄥ | g | ong | thanh ngang |
公券 (Danh từ)
【gōng quàn】
01
Một loại chứng từ do quan phủ xưa cấp để thanh toán tiền công hoặc tiền đi lại (chứng từ chi công, sổ chi tiêu của quan phủ)
古代官府颁发的一种差旅费证券。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 公券
gōng
公
quàn
券
Các từ liên quan
公丁
公上
公不离婆
公中
公主
券书
券内
券剂
券台
券外
- Bính âm:
- 【gōng】【ㄍㄨㄥ】【CÔNG】
- Các biến thể:
- 㒶, 𧆷, 𡚑
- Hình thái radical:
- ⿱,八,厶
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 八
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
碽
塨
肱
龏
躬
愩
红
宮
匑
匔
慐
觥
𠔫
𠔤
𠔞
𠔺
冀
𠔴
𠔖
𠔭
𠔣
𠔪
𠔙
𠔸
㐧
予
贝
勼
乏
乢
𠕴
𠔽
介
攵
片
书
公司
公园
公寓
老公
公斤
外公
公里
办公
公共
公主
