Bản dịch của từ 公厉 trong tiếng Việt
公厉
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gōng | ㄍㄨㄥ | g | ong | thanh ngang |
公厉 (Danh từ)
【gōng lì】
01
Ma quỷ của các chư hầu không có hậu duệ trong thời cổ đại, được lập làm một trong năm lễ cúng tế của chư hầu.
古代无后诸侯之鬼﹐为诸侯所立五祀之一。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 公厉
gōng
公
lì
厉
Các từ liên quan
公丁
公上
公不离婆
公中
公主
厉世
厉世摩钝
厉世磨钝
厉俗
厉兵
- Bính âm:
- 【gōng】【ㄍㄨㄥ】【CÔNG】
- Các biến thể:
- 㒶, 𧆷, 𡚑
- Hình thái radical:
- ⿱,八,厶
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 八
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
碽
塨
肱
龏
躬
愩
红
宮
匑
匔
慐
觥
𠔫
𠔤
𠔞
𠔺
冀
𠔴
𠔖
𠔭
𠔣
𠔪
𠔙
𠔸
㐧
予
贝
勼
乏
乢
𠕴
𠔽
介
攵
片
书
公司
公园
公寓
老公
公斤
外公
公里
办公
公共
公主
