Bản dịch của từ 公台 trong tiếng Việt

公台

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gōng

ㄍㄨㄥgongthanh ngang

公台 (Danh từ)

gōng tái
01

Tước hiệu/ghế chức thời xưa chỉ các đại thần cấp cao (tương tự 'tam công'), dùng để chỉ vị trí quan lớn

古代以三台象征三公﹐因借指三公之位或泛指高官。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 公台

gōng

tái

Các từ liên quan

公丁
公上
公不离婆
公中
公主
台下
台严
台中
台中市
台仆
公
Bính âm:
【gōng】【ㄍㄨㄥ】【CÔNG】
Các biến thể:
㒶, 𧆷, 𡚑
Hình thái radical:
⿱,八,厶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶フ丶
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép