Bản dịch của từ 公听并观 trong tiếng Việt

公听并观

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gōng

ㄍㄨㄥgongthanh ngang

公听并观 (Tính từ)

gōng tīng bìng guān
01

Lắng nghe và quan sát; lắng nghe ý kiến và quan sát nhiều mặt

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 公听并观

gōng

tīng

bìng

guān

Các từ liên quan

公丁
公上
公不离婆
公中
公主
听不懂
听不清
听之任之
听习
听书
并且
并世
并世无两
并举
公
Bính âm:
【gōng】【ㄍㄨㄥ】【CÔNG】
Các biến thể:
㒶, 𧆷, 𡚑
Hình thái radical:
⿱,八,厶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶フ丶
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép