Bản dịch của từ 公团 trong tiếng Việt

公团

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gōng

ㄍㄨㄥgongthanh ngang

公团 (Danh từ)

gōng tuán
01

Tổ chức công cộng; đoàn thể xã hội (tổ chức hoạt động vì lợi ích cộng đồng hoặc đại diện lợi ích công chúng)

公共团体﹐社会集体组织。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 公团

gōng

tuán

Các từ liên quan

公丁
公上
公不离婆
公中
公主
团丁
团中央委员会
团书
团云队
团伙
公
Bính âm:
【gōng】【ㄍㄨㄥ】【CÔNG】
Các biến thể:
㒶, 𧆷, 𡚑
Hình thái radical:
⿱,八,厶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶フ丶
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép