Bản dịch của từ 公姥 trong tiếng Việt

公姥

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gōng

ㄍㄨㄥgongthanh ngang

公姥 (Danh từ)

gōng mǔ
01

Chỉ cha mẹ chồng (ông bà chồng).

1.指公婆。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cha mẹ vợ hoặc cha mẹ chồng (như ông ngoại, bà ngoại).

2.指岳父﹑岳母。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 公姥

gōng

lǎo

Các từ liên quan

公丁
公上
公不离婆
公中
公主
姥姥
姥娘
姥爷
公
Bính âm:
【gōng】【ㄍㄨㄥ】【CÔNG】
Các biến thể:
㒶, 𧆷, 𡚑
Hình thái radical:
⿱,八,厶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶フ丶
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép